Đăng nhập
DS Của tôi
TT Của tôi
Hỏi đáp của tôi
Hỏi hợp tác
Cách dùng
Mua nước ngoài
AliExpress
SP Hot
116766+
AliExpress
SP KM
39609+
Temu
SP Hot
89723+
Shein
SP Hot
620888+
Thời gian TQ
Bay
1,1
Ngày
26,36 ( Giờ)
Biển
2,17
Ngày
52,01 ( Giờ)
EMS
6,87
Ngày
164,79 ( Giờ)
Thống kê
TG Thông quan
TG Gom theo ĐL
TG Gom theo Hãng
TG Giao hàng
Cộng đồng
Xem tất cả
Free
Info/Issue
AliExpress
Taobao
Temu
Amazon
Rocket
China
Japan
Đại lý
Xem tất cả
ACT & CORE LOGISTICS CO., LTD
WORDEX CO., LTD
HUBNET LOGISTIS CO., LTD
CJ Logistics Corporation
RED FROG
GCS CO.,LTD
ACGA CO., LTD.
GNG CORPORATION
ML SEA&AIR
TY LOGIS CO.,LTD.
JWTNL corp.
HANJIN Logistics Corporation
EMS Hiện trạng
Xem tất cả
Singapore (SG)
Hong Kong (HK)
China (CN)
Japan (JP)
India (IN)
Taiwan (TW)
United States (US)
United Kingdom (GB)
Belgium (BE)
Deutschland (DE)
Bảng tin
TB
Event/Promotion
Q&A
FAQ
TT Đến
Đến thực tế
Lịch bay
Tàu đến hôm nay
Tàu nhập
Liên kết ngoài
Máy tính thuế hải quan
Tra cứu thông quan mua hàng nước ngoài (UNI-PASS)
Login
🇰🇷 한국어
🇺🇸 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 中文
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇿 O'zbek
🇹🇭 ภาษาไทย
Close
Cách dùng
DS TQ
Đăng nhập
Đăng ký
hbl
carg
TG Thông quan
TG Gom/Giao
TG Gom theo ĐL
TG Gom theo Hãng
TG Giao gần đây
Hiện trạng ĐL
Xem tất cả
ACT & CORE LOGISTICS CO., LTD
WORDEX CO., LTD
HUBNET LOGISTIS CO., LTD
CJ Logistics Corporation
RED FROG
GCS CO.,LTD
ACGA CO., LTD.
GNG CORPORATION
ML SEA&AIR
Hiện trạng EMS
Xem tất cả
Singapore (SG)
Hong Kong (HK)
China (CN)
Japan (JP)
India (IN)
Taiwan (TW)
Sự kiện
Q&A
Cộng đồng
Xem tất cả
Free
Info/Issue
AliExpress
Taobao
Temu
Amazon
Rocket
China
Japan
Vận chuyển
Đến thực tế
Lịch bay
Tàu đến hôm nay
Tàu nhập
AliExpress
Hot Realtime
SP KM
Temu
Shein
Toggle navigation
Home
TG TQ
Sự kiện
Q&A
Hiện trạng ĐL
Ali Hot
Ali KM
Temu Hot
Shein Hot
EMS TT
TG Gom
TG Giao
Tỷ giá
🇰🇷 한국어
🇺🇸 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 中文
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇿 O'zbek
🇹🇭 ภาษาไทย
Close
Lịch tàu
Đến hôm nay
Lịch tàu
Cảng(Tất)
SHIDAO PT
WEIHAI
LONGYAN PT
YANTAI
OSAKA
HAKATA/FUKUOKA
부산항
부산신항
LONG BEACH
광양항
SHANGHAI
울산항
IMABARI
SHIMIZU
HITACHI
HAIPHONG
인천항
PORTKELANG
YEONGIL BAY
NINGBO
LOS ANGELES
VOSTOCHNY, PORT
TOKYO
마산항
KANAZAWA
KEELUNG (CHILUNG)
포항항
YANGSHAN
QINGDAO
여수항
PIRAEUS
평택항
TSURUGA
군산항
HONG KONG
NINGBO
KOBE
NAOETSU
TIANJIN XINGANG PT
DALIAN
NIIGATA
LIANYUNGANG
기타불개항
TAICHUNG
SHEKOU PT
HUANGPU PT
YANTAI LAISHAN INTERNATIONAL APT
XIAMEN
HO CHI MINH CITY
TAIPEI
CAT LAI
MANZANILLO
LAEM CHABANG
YOKKAICHI
NAGOYA, AICHI
YOKOHAMA
MIZUSHIMA
SINGAPORE
SHIMONOSEKI
YANTAI
DALIAN
HITACHINAKA
VLADIVOSTOK
ZHOUSHAN PT
MANILA
SHIBUSHI
KAWASAKI
SAKAIMINATO
JINGTANG PT
JINGTANG(TANGSHAN)
WEIFANG
HUANGHUA PT
SHANTOU
NANSHA PT
TIANJIN PT
KAOHSIUNG
LAZARO CARDENAS
MONROVIA
경인항
MANILA SOUTH HARBOUR
KOBENHAVN
대산항
ISHIKARI
SENDAI, MIYAGI
QINZHOU PT
JINGJIANG
HUANGHUA
PRINCE RUPERT
TAKAMATSU
RIZHAO PT
목포항
YANTIAN PT
MOJI/KITAKYUSHU
TIANJIN
ALEXANDER CITY
DALIAN PT
TOYAMASHINKO
PENANG (GEORGETOWN)
HO CHI MINH, VICT
ROTTERDAM
TOMAKOMAI
BANGKOK
WESTPORT/PORT KLANG
거제항
HIROSHIMA
FUQING
WAKAYAMA
CHIBA
FUZHOU PT
하동
SURABAYA
SUBIC BAY
RODMAN
OAKLAND
옥포항
WEIFANG PT
TOKUYAMA
HITAKATSU
HIBIKINADA, FUKUOKA
진해항
XIAMEN PT
PASIR GUDANG, JOHOR
ZHANGJIAGANG
OITA
ZHAPU PT
JAKARTA, JAVA
ONAHAMA
NORFOLK
DANDONG PT
KUSHIRO
AKITA
SAKATA
SHEKOU (CODE CHANGE CN SHK))
COLON
SEATTLE
SAI GON PT
VUNG TAU
VANCOUVER
FUNCHAL, MADEIRA
MANZANILLO
TOYOHASHI
YINGKOU PT
SAKAISENBOKU
FUKUYAMA, HIROSHIMA
CHITTAGONG
QINGDAO
SHANGHAI PT
YANTAI PT
QINGDAO PT
FELIXSTOWE
NINGBO PT
DONG JIA KOU
PANAMA, CIUDAD DE
NANAO
WEIHAI PT
BUENAVENTURA
Tra cứu
* Chọn cảng hoặc nhập mã (VD:3FTX3)
Thông tin tàu
Tên tàu
NEW CAMELLIA
Mã tàu
JG5720
Đến & Dự kiến
Cảng đi
Ngày nhập
Hải quan
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-15 18:30
부산세관
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-14 18:30
부산세관
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-13 18:30
부산세관
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-12 18:30
부산세관
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-11 18:30
부산세관
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-10 18:30
부산세관
HAKATA/FUKUOKA
JPHKT
2026-04-09 18:30
부산세관