Chi tiết TQ
| Tên kho | Nội dung | Loại | Ngày xử lý |
| CSW | 접수우체국우편번호 : CSW중계국 또는 도착국가 : 대한민국(KR) | 접수 | 2026-02-04 16:46 |
| Nội dung | 접수우체국우편번호 : CSW중계국 또는 도착국가 : 대한민국(KR) | ||
| HKHKGG | 발송국 : HKHKGG도착예정 교환국 : KRSELB(서울국제)발송횟수 : HKHKGGKRSELBAUY60086운송편명 : | 발송준비 | 2026-02-12 14:45 |
| Nội dung | 발송국 : HKHKGG도착예정 교환국 : KRSELB(서울국제)발송횟수 : HKHKGGKRSELBAUY60086운송편명 : | ||
| 국제우편물류센터 | 교환국 도착 | 2026-02-13 10:26 | |
| 국제우편물류센터 | 발송 | 2026-02-13 20:32 | |
| Thời hạn | 2026-02-22 ~ 2026-02-28 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.446,9 Won | |
| Mỹ | $150 | 217.035 Won |
| $200 | 289.380 Won | |
| China | $150 | 1.035 CNY |
| Euro | 127 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.227 JPY | |
Chi tiết TQ
Tên kho
Nội dung
Loại
Ngày xử lý
CSW
접수우체국우편번호 : CSW중계국 또는 도착국가 : 대한민국(KR)
접수
2026-02-04 16:46
Nội dung
접수우체국우편번호 : CSW중계국 또는 도착국가 : 대한민국(KR)
HKHKGG
발송국 : HKHKGG도착예정 교환국 : KRSELB(서울국제)발송횟수 : HKHKGGKRSELBAUY60086운송편명 :
발송준비
2026-02-12 14:45
Nội dung
발송국 : HKHKGG도착예정 교환국 : KRSELB(서울국제)발송횟수 : HKHKGGKRSELBAUY60086운송편명 :
국제우편물류센터
교환국 도착
2026-02-13 10:26
국제우편물류센터
발송
2026-02-13 20:32
Thời hạn
2026-02-22 ~ 2026-02-28
Tỷ giá(USD)
1.446,9
Won
Mỹ
$150
217.035
Won
$200
289.380
Won
China
$150
1.035 CNY
Euro
127 EUR
United Kingdom
111 GBP
Hong Kong
1.172 HKD
Japan
23.227 JPY
BL