🇰🇷 한국어
🇺🇸 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 中文
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇿 O'zbek
🇹🇭 ภาษาไทย

Kỳ : 04-01 ~ 04-07

K.Hiện hôm nay

🇰🇷 한국어
🇺🇸 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 中文
🇻🇳 Tiếng Việt
🇺🇿 O'zbek
🇹🇭 ภาษาไทย

Tỷ giá HQ

Xem dự kiến TQ

Bay

0,99 Ngày
23,8 ( Giờ)

Biển

2,34 Ngày
56,05 ( Giờ)

EMS

3,83 Ngày
91,9 ( Giờ)

BL Đại lý Gần đây

전체 목록
TONDA GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD. 박**
Xin hãy cho tôi 28 ngày để chuẩn bị cho trận chiến.
TONDA GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD. 정**
2/4 Khai báo kho nhập được iPhone thông báo
WORDEX CO., LTD -
Đơn vận chuyển 316675437724 đã được hoàn thành vào ngày 23 nhưng ban đầu đư
ACT & CORE LOGISTICS CO., LTD 김**
Không, tôi đã dừng lại và không thể liên lạc được.
GNG CORPORATION 나*
Khi nào nó sẽ thông quan?
HANJIN Logistics Corporation 김**
2 giờ trước, Xác nhận ra anh ấy đang ở Trung Quân, nhưng anh ấy đã trở nên
CJ Logistics Corporation CJ대한통운
Nếu không có vấn đề gì với thông quan, chúng tôi sẽ chuyển sang dịch vụ O-N
CJ Logistics Corporation 심**
Từ hôm qua, chúng tôi vẫn đang trong tình trạng Thông Quan Tra cứu. Khi nào
GCS CO.,LTD GCS
Xin lưu ý lịch làm việc!
GCS CO.,LTD 송**
Hôm nay không thông quan à?
WORDEX CO., LTD 오**
Bị giữ tại hải quan xin hỏi. Mã hàng số là 301466488914 và đã bị giữ trong
TY LOGIS CO.,LTD. 코*
Cảng Incheon, hôm nay anh phải thông báo cho tôi.
CJ Logistics Corporation CJ대한통운
Không có lịch sử được tra cứu tại Unipass, chỉ dẫn rất khó. Nếu anh có thể
CJ Logistics Corporation 김**
Mã vận đơn 509835823281 Khi nào thông qua?
GNG CORPORATION 자이언트네트워크그룹
Xin chào, nếu nhanh thì tôi sẽ được thông quan vào ngày mai. Xin chờ một ch

Tỷ giá công bố

Thời hạn 2026-03-29 ~ 2026-04-04
Tỷ giá(USD) 1.500,92 Won
Mỹ $150 225.138 Won
$200 300.184 Won
China $150 1.034 CNY
Euro 130 EUR
United Kingdom 112 GBP
Hong Kong 1.174 HKD
Japan 23.856 JPY

Cài App

7Customs

7Customs

Dùng App tiện hơn.
Ngày 2026-03-29 ~ 2026-04-04
Tỷ giá USD 1.500,92 Won
Mỹ $150 225.138 Won
$200 300.184 Won
QG Tỷ giá Đổi $150
Polska 406,75 Won 553,5 PLN
Kazakhstan 3,12 Won 72.159,6 KZT
Sri Lanka 4,79 Won 47.001,7 LKR
Libya 235 Won 958 LYD
Myanmar(Burma) 0,71 Won 317.095,8 MMK
Mongolia 0,42 Won 536.042,9 MNT
Macao 186,05 Won 1.210,1 MOP
M?xico 84,18 Won 2.674,5 MXN
Malaysia 379,13 Won 593,8 MYR
Norge 155,07 Won 1.451,8 NOK
Nepal 9,99 Won 22.536,3 NPR
New Zealand 873,48 Won 257,8 NZD
Oman 3.898,6 Won 57,8 OMR
Pilipinas 25,02 Won 8.998,3 PHP
Pakistan 5,38 Won 41.847,2 PKR
Kuwait 4.895,53 Won 46 KWD
Qatar 410,96 Won 547,8 QAR
Romania 341,09 Won 660 RON
Russia 18,4 Won 12.235,8 RUB
Saudi Arabia 399,89 Won 563 SAR
Sverige 160,52 Won 1.402,5 SEK
Singapore 1.172,47 Won 192 SGD
Thailand 45,92 Won 4.902,8 THB
Turkiye 33,83 Won 6.655 TRY
Taiwan 46,98 Won 4.792,2 TWD
United States 1.500,92 Won 150 USD
Uzbekistan 0,12 Won 1.876.150 UZS
Vietnam 0,06 Won 3.949.789,5 VND
South Africa 88,34 Won 2.548,5 ZAR
Ityop'iya 9,52 Won 23.649 ETB
Argentina 1,08 Won 208.461,1 ARS
Australia 1.046,26 Won 215,2 AUD
Bangladesh 12,23 Won 18.408,7 BDT
Bahrain 3.974,2 Won 56,6 BHD
Brunei Darussalam 1.172,47 Won 192 BND
Brasil 285,95 Won 787,3 BRL
Canada 1.089,58 Won 206,6 CAD
Schweiz 1.901,06 Won 118,4 CHF
Chile 1,63 Won 138.121,5 CLP
China 217,64 Won 1.034,5 CNY
Colombia 0,4 Won 562.845 COP
Czech 71,03 Won 3.169,6 CZK
Danmark 232,56 Won 968,1 DKK
Egypt 28,6 Won 7.872 EGP
United Arab Emirates 408,63 Won 551 AED
Euro 1.737,65 Won 129,6 EUR
Fiji 671,1 Won 335,5 FJD
United Kingdom 2.007,58 Won 112,1 GBP
Hong Kong 191,75 Won 1.174,1 HKD
Hungary 4,46 Won 50.479,4 HUF
Indonesia 0,09 Won 2.543.932,2 IDR
Israel 480,64 Won 468,4 ILS
India 16 Won 14.071,1 INR
Jordan 2.116,95 Won 106,3 JOD
Japan 9,44 Won 23.855,9 JPY
Kenya 11,58 Won 19.442 KES
Kampuchea 0,37 Won 608.481,1 KHR
Republic of Korea 1 Won 225.138 KRW