| Thời hạn | 2026-03-08 ~ 2026-03-14 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.460,75 Won | |
| Mỹ | $150 | 219.112 Won |
| $200 | 292.150 Won | |
| China | $150 | 1.033 CNY |
| Euro | 129 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.608 JPY | |
GCS
2026-03-09 09:18
* 03/05 Container cảng Ai Cập
- SDFU5003201 1Khói. Công Tôi đang làm việc.
- SDFU5002720 2Khói. Công Tôi đang làm việc.
- HMMU9045578 3Khói. Công Tôi đang làm việc.
* 03/08 Container cảng Ai Cập (Có thể khó xử lý năng lượng trong ngày)
- SDFU5000537 1Khói. 2
- SDFU5001596 1Khói. 3
* Lịch kiểm tra
- 03/05Cập cảng SDFU5003074 2:00 chiều Kiểm tra dự kiến