| Thời hạn | 2026-03-08 ~ 2026-03-14 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.460,75 Won | |
| Mỹ | $150 | 219.112 Won |
| $200 | 292.150 Won | |
| China | $150 | 1.033 CNY |
| Euro | 129 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.608 JPY | |
GCS
2026-03-10 09:12
* 03/08 Container cảng Ai Cập
- SDFU5000970 1Khói. 3
- SDFU5001955 2Khói. 2
- SDFU5001596 3Khói. 2
* 3/10 Container cảng Ai Cập (Cùng ngày có thể xử lý điện và công việc khó khăn.)
- SDFU5000028 1Khói. 4
- SDFU5002099 1Khói. 5
* Lịch kiểm tra
- 03/05Cập bến cảng HMMU9045578 sáng 10:00 Kiểm tra dự kiến
- 03/08Cập bến cảng SDFU5000537 chiều 4:00 kiểm tra dự kiến