| Thời hạn | 2026-03-15 ~ 2026-03-21 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.477,5 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.625 Won |
| $200 | 295.500 Won | |
| China | $150 | 1.034 CNY |
| Euro | 130 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.174 HKD | |
| Japan | 23.775 JPY | |
GCS
2026-03-12 09:19
* 3/10 Container cảng Ai Cập
- SDFU5002099 1Khói. Công Tôi đang làm việc.
- SDFU5000558 2Khói. Công Tôi đang làm việc.
- SDFU5001180 3Khói. Công Tôi đang làm việc.
* 3/12 Container cảng Ai Cập (Cùng ngày có thể xử lý điện và công việc khó khăn.)
- HHXU3226864 1Khói. 3
- SDFU5000692 1Khói. 4
- ZCSU9018295 3Khói. 3
- SDFU5002571 3Khói. 4
* Kiểm tra Lịch Xác đang nhận
- 03/10 Cảng Ai Cập SDFU5000373, SDFU5001180 Sáng 10:00 Kiểm tra dự kiến
- 03/10 Cảng Ai Cập SDFU5000028 2 giờ chiều
- 03/10 Cảng Ai Cập SDFU5002099, SDFU5000558 4 giờ chiều