| Thời hạn | 2026-03-29 ~ 2026-04-04 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.500,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 225.138 Won |
| $200 | 300.184 Won | |
| China | $150 | 1.034 CNY |
| Euro | 130 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.174 HKD | |
| Japan | 23.856 JPY | |
GCS
2026-03-18 09:11
* 3/17 Container cảng Ai Cập (Cùng ngày có thể xử lý điện và công việc khó khăn.)
- SDFU5003027 1Khói. 2
- SDFU5000270 1Khói. 3
- SDFU5001488 2Khói. 2
- SDFU5002904 3Khói. 2
* Lịch kiểm tra (03.18 11:16:00 Thay đổi lịch kiểm tra)
- buổi chiều 2:00 SDFU5003243