| Thời hạn | 2026-03-29 ~ 2026-04-04 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.500,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 225.138 Won |
| $200 | 300.184 Won | |
| China | $150 | 1.034 CNY |
| Euro | 130 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.174 HKD | |
| Japan | 23.856 JPY | |
GCS
2026-03-20 09:05
* 03/19 Container cảng Ai Cập
- SDFU5002376 1Khói. 1 > Công Tôi đang làm việc.
- SDFU5002226 1Khói. 2
- SDFU5002627 1Khói. 3
- SDFU5000250 3Khói. 1 > Công Tôi đang làm việc.
* Lịch kiểm tra
- buổi chiều 2:00 SDFU5002376 / SDFU5000250
- buổi chiều 4:00 SDFU5002226 / SDFU5002627