| Thời hạn | 2026-03-29 ~ 2026-04-04 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.500,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 225.138 Won |
| $200 | 300.184 Won | |
| China | $150 | 1.034 CNY |
| Euro | 130 EUR | |
| United Kingdom | 112 GBP | |
| Hong Kong | 1.174 HKD | |
| Japan | 23.856 JPY | |
GCS
2026-03-24 10:03
* 03/22 Container cảng Ai Cập
- SDFU5002859 1Khói. 1 > Công Tôi đang làm việc.
- SDFU5000563 1Khói. 2
- SDFU5001301 3Khói. 1 > Công Tôi đang làm việc.
* 03/24 Container cảng Ai Cập (Ngày mai công việc của tôi có thể khó khăn.)
- SDFU5002099 1Khói. 4
- SDFU5002334 1Khói. 5
* Kiểm tra Lịch Xác đang nhận