| Thời hạn | 2026-04-26 ~ 2026-05-02 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.476,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.538 Won |
| $200 | 295.384 Won | |
| 중국 | $150 | 1.023 CNY |
| 유로 | 128 EUR | |
| 영국 | 111 GBP | |
| 홍콩 | 1.175 HKD | |
| 일본 | 23.893 JPY | |
GCS
2026-04-07 09:07
* 04/05 Container cảng Ai Cập
- SDFU5001826 1Khói. 1 > Trong công việc.
- SDFU5001560 1Khói. 2
- SDFU5001718 3Khói. 1 > Trong công việc.
* 04/07 Container cảng Ai Cập (Cùng ngày trong công việc và năng lượng có thể khó khăn để xử lý.)
- SDFU5002463 2Khói. 4
- SDFU5003264 3Khói. 4
- SDFU5000250 3Khói. 5
* Lịch kiểm tra
04/05 Bến cảng 4:00 chiều
- SDFU5001826