| Thời hạn | 2026-04-19 ~ 2026-04-25 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.479,34 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.901 Won |
| $200 | 295.868 Won | |
| China | $150 | 1.023 CNY |
| Euro | 128 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.175 HKD | |
| Japan | 23.879 JPY | |
GCS
2026-04-16 09:10
* Lịch làm việc
04/16Cập cảng container (Cùng ngày có thể xử lý điện và công việc khó khăn.)
- SDFU2000359 1Khói. 1 > Trong công việc.
- SDFU5002381 1Khói. 2
- SDFU5002099 3Khói. 3
- SDFU5000060 3Khói. 4
* Lịch kiểm tra
04/14 Cập cảng sáng 10:00
SDFU5000521, SDFU5002988