| Thời hạn | 2026-05-03 ~ 2026-05-09 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.476,35 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.452 Won |
| $200 | 295.270 Won | |
| 중국 | $150 | 1.025 CNY |
| 유로 | 128 EUR | |
| 영국 | 111 GBP | |
| 홍콩 | 1.175 HKD | |
| 일본 | 23.956 JPY | |
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 24 Mar | 27 Mar | 27 Mar | 3 Days | |
| 3 Dec (2025) | 9 Dec (2025) | 9 Dec (2025) | 6 Days | |
| 26 Nov (2025) | 1 Dec (2025) | 9 Dec (2025) | 5 Days | |
| 22 Nov (2025) | 28 Nov (2025) | Processing | 6 Days | |
| 15 Aug (2025) | 29 Aug (2025) | 4 Sep (2025) | 14 Days | |
| 16 May (2025) | 20 May (2025) | 20 May (2025) | 4 Days |