| Thời hạn | 2026-02-15 ~ 2026-02-21 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.458,02 Won | |
| Mỹ | $150 | 218.703 Won |
| $200 | 291.604 Won | |
| China | $150 | 1.037 CNY |
| Euro | 126 EUR | |
| United Kingdom | 110 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.220 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
TG đến gần đây
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 14 Jan | 22 Jan | 22 Jan | 8 Days | |
| 10 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 16 Sep (2025) | 6 Days | |
| 30 Jun (2025) | 2 Jul (2025) | 2 Jul (2025) | 2 Days | |
| 17 Jun (2025) | 23 Jun (2025) | 23 Jun (2025) | 6 Days | |
| 7 Apr (2025) | 11 Apr (2025) | 11 Apr (2025) | 4 Days | |
| 21 Jan (2025) | 3 Feb (2025) | 3 Feb (2025) | 13 Days |
BL