| Thời hạn | 2026-04-26 ~ 2026-05-02 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.476,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.538 Won |
| $200 | 295.384 Won | |
| China | $150 | 1.023 CNY |
| Euro | 128 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.175 HKD | |
| Japan | 23.893 JPY | |
GCS
2026-04-22 09:11
* Lịch làm việc
04/19Cập cảng container
- SDFU5000590 1Khói. 1 > Công Tôi đang làm việc.
04/21Cập cảng container (Cùng ngày có thể xử lý điện và công việc khó khăn.)
- SDFU5001446 1Khói. 2
- SDFU5002946 1Khói. 3
- SDFU5002479 2Khói. 3
* Lịch kiểm tra
04/19 Cập cảng buổi sáng 10:00
- SDFU5001338
04/19 Cập cảng 2:00 chiều
- SDFU5000590