| Thời hạn | 2026-04-26 ~ 2026-05-02 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.476,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.538 Won |
| $200 | 295.384 Won | |
| 중국 | $150 | 1.023 CNY |
| 유로 | 128 EUR | |
| 영국 | 111 GBP | |
| 홍콩 | 1.175 HKD | |
| 일본 | 23.893 JPY | |
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 28 Mar | 2 Apr | 2 Apr | 5 Days | |
| 15 Dec (2025) | 19 Dec (2025) | 19 Dec (2025) | 4 Days |