| Thời hạn | 2026-04-12 ~ 2026-04-18 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.495,76 Won | |
| Mỹ | $150 | 224.364 Won |
| $200 | 299.152 Won | |
| 중국 | $150 | 1.029 CNY |
| 유로 | 129 EUR | |
| 영국 | 113 GBP | |
| 홍콩 | 1.175 HKD | |
| 일본 | 23.874 JPY | |
GCS
2026-03-03 09:42
* 03/01 Container bến cảng
- HHXU3226904 1Khói. 3
- SDFU2000359 3Khói. 1
- SDFU5002381 3Khói. 2
- SDFU5000630 3Khói. 3
* Không có lịch kiểm tra