| Thời hạn | 2026-03-01 ~ 2026-03-07 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.439,26 Won | |
| Mỹ | $150 | 215.889 Won |
| $200 | 287.852 Won | |
| China | $150 | 1.031 CNY |
| Euro | 127 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.173 HKD | |
| Japan | 23.325 JPY | |
GCS
2026-03-04 09:10
* 03/01 Container bến cảng
- HHXU3226904 3Khói. 1
- SDFU5000630 1Khói. 2
*03/03 Container nhập cảng
- SDFU5000012 3Khói. 4
- HDFU2260458 3Khói. 5
- SDFU5000748 1Khói. 5
* Kiểm tra Lịch Xác đang nhận