Vận đơn(OP) - 20 cái / 주식회사 엠엘해운항공 / Che khi chọn
| Thời hạn | 2026-04-26 ~ 2026-05-02 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.476,92 Won | |
| Mỹ | $150 | 221.538 Won |
| $200 | 295.384 Won | |
| China | $150 | 1.023 CNY |
| Euro | 128 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.175 HKD | |
| Japan | 23.893 JPY | |
| Tên CT | 주식회사 엠엘해운항공 |
| Tên (Anh) | ML SEA&AIR |
| SĐT | 07051541649 |
| Fax | 07078114978 |
| Địa chỉ | 인천광역시 연수구 송도과학로 56 (송도동) 2308호-2309호 (송도동,송도테크노파크 BT센터) |
| 카카오채널 | https://pf.kakao.com/_pxdvxin |
| TB Thông quan Hướng dẫn truyền đạt |
ML SEA&AIR
|
2025/07/01 |
| 군산항 4/28(화) 작업일정 ▶ 4/26입항 MBL : GSPC26996E933 |
ML SEA&AIR
|
2026/04/28 |
| Cảng Incheon 4/28 (Thursday) Lịch làm việc ▶ 4/25Cập cảng MBL: ZHINX1564280 |
ML SEA&AIR
|
2026/04/28 |
| Cảng Incheon 4/27 (thứ Hai) Lịch làm việc ▶ Không có |
ML SEA&AIR
|
2026/04/27 |
| Cảng Gunsan 4/27 (thứ Hai) Lịch làm việc ▶ 4/26Cập cảng MBL: GSPC26996E901A,GSPC26996E901B |
ML SEA&AIR
|
2026/04/27 |
| Cảng Incheon 4/24 (Thứ Sáu) Lịch làm việc ▶ 4/23Cập cảng MBL: ZHINX1562280 |
ML SEA&AIR
|
2026/04/23 |
Vận đơn(OP) - 20 cái / 주식회사 엠엘해운항공 / Che khi chọn
김**