Chi tiết TQ
| Tên kho | Nội dung | Loại | Ngày xử lý |
| GBLONE | 접수우체국우편번호 : GBLONE중계국 또는 도착국가 : 대한민국(KR) | 접수 | 2025-04-08 12:35 |
| Nội dung | 접수우체국우편번호 : GBLONE중계국 또는 도착국가 : 대한민국(KR) | ||
| GBLONE | 발송교환국에도착 | 2025-04-08 13:05 | |
| GBLONE | 발송국 : GBLONE도착예정 교환국 : KRSELB(서울국제)발송횟수 : GBLONEKRSELBAUX50067운송편명 : | 발송준비 | 2025-04-08 13:35 |
| Nội dung | 발송국 : GBLONE도착예정 교환국 : KRSELB(서울국제)발송횟수 : GBLONEKRSELBAUX50067운송편명 : | ||
| 국제우편물류센터 | 교환국 도착 | 2025-04-14 11:13 | |
| 국제우편물류센터 | 발송 | 2025-04-14 15:06 | |
| Thời hạn | 2026-02-22 ~ 2026-02-28 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.446,9 Won | |
| Mỹ | $150 | 217.035 Won |
| $200 | 289.380 Won | |
| China | $150 | 1.035 CNY |
| Euro | 127 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.227 JPY | |
| 한진택배 |
1
BL |
|
| Tôi muốn hỏi. |
1
BL |
|
| Tôi muốn hỏi. |
1
BL |
|
| Hai tuần không được thông báo. |
1
BL |
|
| Bị giữ tại hải quan giải pháp |
1
BL |
|
BL