Chi tiết TQ
| Tên kho | Nội dung | Loại | Ngày xử lý |
| K.Có LS. | |||
| Thời hạn | 2026-02-15 ~ 2026-02-21 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.458,02 Won | |
| Mỹ | $150 | 218.703 Won |
| $200 | 291.604 Won | |
| China | $150 | 1.037 CNY |
| Euro | 126 EUR | |
| United Kingdom | 110 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.220 JPY | |
| 수입심사진행 문의 |
0
BL |
|
| 심사전 언제 완료되나요 |
1
BL |
|
| 통관 완료 기간 |
1
BL |
|
| Cuộc xét xử nhập khẩu đang diễn ra. |
3
BL |
|
| Đã giao hàng chưa? |
1
BL |
|
BL