Chi tiết TQ
| Tên kho | Nội dung | Loại | Ngày xử lý |
| K.Có LS. | |||
| Thời hạn | 2026-02-22 ~ 2026-02-28 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.446,9 Won | |
| Mỹ | $150 | 217.035 Won |
| $200 | 289.380 Won | |
| China | $150 | 1.035 CNY |
| Euro | 127 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.172 HKD | |
| Japan | 23.227 JPY | |
| 한진택배 |
1
BL |
|
| Tôi muốn hỏi. |
1
BL |
|
| Tôi muốn hỏi. |
1
BL |
|
| Hai tuần không được thông báo. |
1
BL |
|
| Bị giữ tại hải quan giải pháp |
1
BL |
|
BL