Chi tiết TQ
| Tên kho | Nội dung | Loại | Ngày xử lý |
| K.Có LS. | |||
| Thời hạn | 2026-03-01 ~ 2026-03-07 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.439,26 Won | |
| Mỹ | $150 | 215.889 Won |
| $200 | 287.852 Won | |
| 중국 | $150 | 1.031 CNY |
| 유로 | 127 EUR | |
| 영국 | 111 GBP | |
| 홍콩 | 1.173 HKD | |
| 일본 | 23.325 JPY | |
| 문의드립니다 |
4
BL |
|
| 간이통관 신청 |
|
3
BL |
| Thông quan |
1
BL |
|
| Thẩm phán Hoàn tất |
1
BL |
|
| Anh là người kiểm tra à? |
1
BL |
|
BL